Bán đất thửa 992 tờ 94 Đường số 6 Phường Long Bình Tp Hồ Chí Minh
Đất
62 m²(4.6 x 13.5)
3 Tỷ 350 Triệu
54 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường số 6
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Long Bình
Đường
Tất cả
Mức giá
dưới 5 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A | 55 triệu/m² | 22 triệu/m² - 78 triệu/m² |
| mặt tiền đường A1 | 57 triệu/m² | 56 triệu/m² - 57 triệu/m² |
| mặt tiền đường A4 | 55 triệu/m² | 55 triệu/m² - 55 triệu/m² |
| mặt tiền đường B | 61 triệu/m² | 29 triệu/m² - 94 triệu/m² |
| mặt tiền đường C | 56 triệu/m² | 8 triệu/m² - 76 triệu/m² |
| mặt tiền đường D | 57 triệu/m² | 49 triệu/m² - 68 triệu/m² |
| mặt tiền đường E | 43 triệu/m² | 36 triệu/m² - 50 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Hữu Nam | 72 triệu/m² | 66 triệu/m² - 78 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hàng Tre | 46 triệu/m² | 46 triệu/m² - 46 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hồng Sến | 65 triệu/m² | 65 triệu/m² - 65 triệu/m² |
| mặt tiền đường Long Phước | 44 triệu/m² | 44 triệu/m² - 44 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Việt | 71 triệu/m² | 71 triệu/m² - 71 triệu/m² |
| mặt tiền đường M | 49 triệu/m² | 49 triệu/m² - 49 triệu/m² |
| mặt tiền đường Mạc Hiền Tích | 36 triệu/m² | 36 triệu/m² - 36 triệu/m² |
| mặt tiền đường N10 | 48 triệu/m² | 47 triệu/m² - 50 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Tăng | 41 triệu/m² | 41 triệu/m² - 41 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Xiển | 51 triệu/m² | 15 triệu/m² - 75 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phước Thiện | 61 triệu/m² | 45 triệu/m² - 78 triệu/m² |
| mặt tiền đường T | 37 triệu/m² | 11 triệu/m² - 47 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Trọng Khiêm | 41 triệu/m² | 41 triệu/m² - 41 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 52 triệu/m² | 17 triệu/m² - 62 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 2 | 56 triệu/m² | 49 triệu/m² - 65 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 37 triệu/m² | 17 triệu/m² - 58 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 4 | 56 triệu/m² | 34 triệu/m² - 80 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 5 | 62 triệu/m² | 41 triệu/m² - 82 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 6 | 53 triệu/m² | 17 triệu/m² - 87 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 7 | 55 triệu/m² | 41 triệu/m² - 64 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 8 | 26 triệu/m² | 16 triệu/m² - 41 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 9 | 47 triệu/m² | 37 triệu/m² - 53 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 10 | 48 triệu/m² | 48 triệu/m² - 48 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 11 | 53 triệu/m² | 53 triệu/m² - 53 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 12 | 38 triệu/m² | 38 triệu/m² - 38 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 12E | 47 triệu/m² | 43 triệu/m² - 51 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 12C | 55 triệu/m² | 55 triệu/m² - 55 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 14 | 48 triệu/m² | 48 triệu/m² - 48 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 15 | 46 triệu/m² | 37 triệu/m² - 55 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 16 | 56 triệu/m² | 43 triệu/m² - 82 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 17 | 51 triệu/m² | 43 triệu/m² - 68 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 20 | 48 triệu/m² | 48 triệu/m² - 48 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 21 | 61 triệu/m² | 53 triệu/m² - 70 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 22 | 61 triệu/m² | 59 triệu/m² - 63 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 23 | 51 triệu/m² | 40 triệu/m² - 58 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 26 | 53 triệu/m² | 53 triệu/m² - 54 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 27 | 45 triệu/m² | 45 triệu/m² - 45 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 28 | 42 triệu/m² | 42 triệu/m² - 42 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 32 | 51 triệu/m² | 32 triệu/m² - 63 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 33 | 32 triệu/m² | 32 triệu/m² - 32 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 35 | 44 triệu/m² | 44 triệu/m² - 44 triệu/m² |
Đất
62 m²(4.6 x 13.5)
3 Tỷ 350 Triệu
54 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường số 6
Căn Hộ Dịch Vụ
99 m²(5 x 20)
4 Tỷ 950 Triệu
50 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường số 6
Nhà phố
67 m²(4.1 x 16.4)
3 Tỷ 650 Triệu
54.5 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường số 15
Căn Hộ Dịch Vụ
54 m²(5 x 11)
3,7 Tỷ
68.5 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường C
Căn Hộ Dịch Vụ
75 m²(8 x 10)
4,6 Tỷ
61.3 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường D
Căn Hộ Dịch Vụ
31 m²(4 x 8)
2 Tỷ 450 Triệu
79 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường B
Căn Hộ Dịch Vụ
67 m²(7 x 9.5)
4,3 Tỷ
64.2 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường B
Căn Hộ Dịch Vụ
43 m²(6 x 7)
2,9 Tỷ
67.4 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường B
Căn Hộ Dịch Vụ
67 m²(7.4 x 9)
4,2 Tỷ
62.7 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường B
Căn Hộ Dịch Vụ
81 m²(8 x 10)
3 Tỷ 980 Triệu
49.1 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường D
Căn Hộ Dịch Vụ
57 m²(6 x 9)
3,6 Tỷ
63.2 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường C
Căn Hộ Dịch Vụ
62 m²(7 x 9.5)
3,3 Tỷ
53.2 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường C
Căn Hộ Dịch Vụ
53 m²(4 x 13.2)
3,8 Tỷ
71.7 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
Phước Thiện
Đất
94 m²(5 x 23)
2,2 Tỷ
23.4 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường C
Căn Hộ Dịch Vụ
42.5 m²(5 x 8.5)
2 Tỷ 850 Triệu
67.1 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường C
Đất
90 m²(5 x 18)
4,1 Tỷ
45.6 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
Phước Thiện
Nhà phố
97 m²(6.4 x 15.2)
3,7 Tỷ
38.1 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường số 12
Đất
100 m²(5 x 20)
4 Tỷ 950 Triệu
49.5 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường N10
Căn Hộ Dịch Vụ
46 m²(5 x 9)
2,8 Tỷ
60.9 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
đường D
Căn Hộ Dịch Vụ
62 m²(6.2 x 10.3)
3,9 Tỷ
62.9 Triệu/m²P.Long Bình
Thủ Đức cũ
Nguyễn Xiển
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai