Bán nhà hẻm 93/8/10 Tân Kỳ Tân Quý Phường Tân Sơn Nhì Tp Hồ Chí Minh
Nhà phố
22 m²(3 x 7.5)
3 Tỷ 150 Triệu
143 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
Tân Kỳ Tân Quý
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tân Sơn Nhì
Đường
Tất cả
Mức giá
dưới 5 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| hẻm đường A | 127 triệu/m² | 15 nghìn/m² - 1,24 tỷ/m² |
| hẻm đường B | 94 triệu/m² | 68 triệu/m² - 114 triệu/m² |
| hẻm đường Cầu Xéo | 118 triệu/m² | 118 triệu/m² - 118 triệu/m² |
| hẻm đường Dân Tộc | 130 triệu/m² | 130 triệu/m² - 130 triệu/m² |
| hẻm đường Gò Dầu | 126 triệu/m² | 89 triệu/m² - 152 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Xuân Nhị | 119 triệu/m² | 119 triệu/m² - 119 triệu/m² |
| hẻm đường Huỳnh Văn Nghệ | 121 triệu/m² | 69 triệu/m² - 165 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Văn Phan | 115 triệu/m² | 115 triệu/m² - 115 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Cửu Đàm | 86 triệu/m² | 63 triệu/m² - 109 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Quý Anh | 101 triệu/m² | 78 triệu/m² - 136 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Săng | 115 triệu/m² | 63 triệu/m² - 181 triệu/m² |
| hẻm đường S | 110 triệu/m² | 89 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| hẻm đường Trường Chinh | 111 triệu/m² | 56 triệu/m² - 180 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Hưng Đạo | 94 triệu/m² | 89 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Tấn | 99 triệu/m² | 71 triệu/m² - 174 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Văn Ơn | 142 triệu/m² | 53 triệu/m² - 1,80 tỷ/m² |
| hẻm đường Tân Kỳ Tân Quý | 112 triệu/m² | 71 triệu/m² - 178 triệu/m² |
| hẻm đường Tân Sơn Nhì | 109 triệu/m² | 35 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| hẻm đường Tân Thành | 163 triệu/m² | 163 triệu/m² - 163 triệu/m² |
| hẻm đường Âu Cơ | 107 triệu/m² | 80 triệu/m² - 158 triệu/m² |
| hẻm đường Đoàn Giỏi | 91 triệu/m² | 91 triệu/m² - 91 triệu/m² |
| hẻm đường Đỗ Nhuận | 79 triệu/m² | 79 triệu/m² - 79 triệu/m² |
| hẻm đường Số 1 | 104 triệu/m² | 64 triệu/m² - 192 triệu/m² |
| hẻm đường Số 27 | 110 triệu/m² | 110 triệu/m² - 110 triệu/m² |
Nhà phố
22 m²(3 x 7.5)
3 Tỷ 150 Triệu
143 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
Tân Kỳ Tân Quý
Nhà phố
18 m²(6 x 3)
2,6 Tỷ
144 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
33 m²(3.3 x 10)
5 Tỷ
152 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
Trường Chinh
Nhà phố
8.5 m²(3.8 x 2.4)
1 Tỷ 750 Triệu
206 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
52 m²(12 x 4.3)
4,3 Tỷ
82.7 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
36 m²(3 x 13)
4 Tỷ 730 Triệu
131 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
47 m²(4.1 x 12.5)
4,7 Tỷ
100 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường S
Nhà phố
20 m²(3 x 7)
3 Tỷ 860 Triệu
193 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
21 m²(4.4 x 5)
2 Tỷ 650 Triệu
126 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
34 m²(4.1 x 8.2)
4 Tỷ 950 Triệu
146 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
40 m²(3.4 x 12)
3,4 Tỷ
85 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
39 m²(3.5 x 11)
4,3 Tỷ
110 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường số 27
Nhà phố
39 m²(3.5 x 11)
4,3 Tỷ
110 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường số 27
Nhà phố
12 m²(2.9 x 4)
2 Tỷ 380 Triệu
198 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
25 m²(3.3 x 6.5)
4 Tỷ 450 Triệu
178 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
Trường Chinh
Nhà phố
32 m²(2.2 x 16)
3,6 Tỷ
113 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
40 m²(3.5 x 12)
3,4 Tỷ
85 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
22 m²(3 x 7.5)
3 Tỷ 150 Triệu
143 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
Tân Kỳ Tân Quý
Nhà phố
46 m²(4.6 x 10)
4 Tỷ 350 Triệu
94.6 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
Tân Kỳ Tân Quý
Nhà phố
26 m²(3 x 8.5)
3 Tỷ
115 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai