Bán nhà hẻm 60/17 Yên Thế Phường Tân Sơn Nhất Tp Hồ Chí Minh
Nhà phố
156 m²(6.5 x 26)
27 Tỷ
173 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Yên Thế
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tân Sơn Nhất
Đường
Tất cả
Mức giá
20 - 30 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| hẻm đường B1 | 150 triệu/m² | 150 triệu/m² - 150 triệu/m² |
| hẻm đường Bành Văn Trân | 184 triệu/m² | 184 triệu/m² - 184 triệu/m² |
| hẻm đường Bạch Đằng | 193 triệu/m² | 156 triệu/m² - 218 triệu/m² |
| hẻm đường Cách Mạng Tháng Tám | 243 triệu/m² | 179 triệu/m² - 316 triệu/m² |
| hẻm đường Cộng Hòa | 228 triệu/m² | 196 triệu/m² - 275 triệu/m² |
| hẻm đường Giải Phóng | 216 triệu/m² | 216 triệu/m² - 216 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Sa | 323 triệu/m² | 323 triệu/m² - 323 triệu/m² |
| hẻm đường Huỳnh Lan Khanh | 291 triệu/m² | 288 triệu/m² - 293 triệu/m² |
| hẻm đường Hậu Giang | 172 triệu/m² | 163 triệu/m² - 180 triệu/m² |
| hẻm đường Hồng Hà | 263 triệu/m² | 226 triệu/m² - 288 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Bình | 173 triệu/m² | 173 triệu/m² - 173 triệu/m² |
| hẻm đường Lý Thường Kiệt | 263 triệu/m² | 263 triệu/m² - 263 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Cảnh Dị | 161 triệu/m² | 161 triệu/m² - 161 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Vĩnh | 190 triệu/m² | 165 triệu/m² - 234 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Đình Khơi | 218 triệu/m² | 170 triệu/m² - 284 triệu/m² |
| hẻm đường Phan Đình Giót | 300 triệu/m² | 300 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| hẻm đường Phạm Văn Hai | 133 triệu/m² | 122 triệu/m² - 138 triệu/m² |
| hẻm đường Phổ Quang | 215 triệu/m² | 215 triệu/m² - 215 triệu/m² |
| hẻm đường Trường Sơn | 196 triệu/m² | 165 triệu/m² - 226 triệu/m² |
| hẻm đường Yên Thế | 217 triệu/m² | 173 triệu/m² - 293 triệu/m² |
| hẻm đường Đồ Sơn | 320 triệu/m² | 320 triệu/m² - 320 triệu/m² |
| hẻm đường Số 1 | 203 triệu/m² | 194 triệu/m² - 208 triệu/m² |
Nhà phố
156 m²(6.5 x 26)
27 Tỷ
173 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Yên Thế
Nhà phố
158 m²(5 x 30)
26 Tỷ
165 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Trường Sơn
Nhà phố
124 m²(7.8 x 16)
28 Tỷ
226 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Hồng Hà
Nhà phố
160 m²(4.2 x 30)
28 Tỷ
175 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Bạch Đằng
Nhà phố
108 m²(4.5 x 24)
22 Tỷ
204 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Bạch Đằng
Nhà phố
142 m²(7 x 21)
22,9 Tỷ
161 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Cảnh Dị
Nhà phố
95 m²(5 x 20)
20,5 Tỷ
216 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Cộng Hòa
Nhà phố
81 m²(4.5 x 18)
23 Tỷ
284 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Đình Khơi
Nhà phố
142 m²(6.7 x 21)
22,9 Tỷ
161 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Cảnh Dị
Nhà phố
133 m²(6 x 18)
23 Tỷ
173 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Lê Bình
Nhà phố
160 m²(8 x 20)
22 Tỷ
138 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Phạm Văn Hai
Nhà phố
180 m²(8 x 20)
22 Tỷ
122 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Phạm Văn Hai
Nhà phố
120 m²(4 x 30)
22,5 Tỷ
188 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Cách Mạng Tháng Tám
Nhà phố
110 m²(5 x 22)
30 Tỷ
273 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Cách Mạng Tháng Tám
Nhà phố
110 m²(6.1 x 18)
23 Tỷ 999 Triệu
218 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Bạch Đằng
Nhà phố
96 m²(5 x 19.3)
22,5 Tỷ
234 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Văn Vĩnh
Nhà phố
80 m²(10 x 8)
23 Tỷ
288 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Hồng Hà
Nhà phố
105 m²(5 x 21)
23,5 Tỷ
224 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Yên Thế
Nhà phố
108 m²(4.5 x 24)
22 Tỷ
204 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Bạch Đằng
Nhà phố
85 m²(5 x 17)
24,9 Tỷ
293 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Huỳnh Lan Khanh
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai