Bán đất Thửa 2-911, 3-911, tờ 1 phường Thảo Điền
Đất
1032 m²(28 x 38)
180 Tỷ
174 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Văn Hưởng
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tất cả
Đường
Tất cả
Mức giá
trên 100 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Đất hẻm đường Bình Quới | 72 triệu/m² | 24 triệu/m² - 120 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Giang Văn Minh | 252 triệu/m² | 252 triệu/m² - 252 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Lê Văn Chí | 108 triệu/m² | 108 triệu/m² - 108 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Lê Văn Sỹ | 316 triệu/m² | 316 triệu/m² - 316 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Lý Thường Kiệt | 15 triệu/m² | 15 triệu/m² - 15 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Lưu Đình Lễ | 1,57 tỷ/m² | 1,57 tỷ/m² - 1,57 tỷ/m² |
| Đất hẻm đường Lương Định Của | 265 triệu/m² | 265 triệu/m² - 265 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Nguyễn Duy Trinh | 126 triệu/m² | 126 triệu/m² - 126 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Nguyễn Văn Hưởng | 220 triệu/m² | 174 triệu/m² - 249 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Nơ Trang Long | 114 triệu/m² | 114 triệu/m² - 114 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Phan Xích Long | 266 triệu/m² | 266 triệu/m² - 266 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Phong Phú | 47 triệu/m² | 47 triệu/m² - 47 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Thành Thái | 293 triệu/m² | 293 triệu/m² - 293 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Thảo Điền | 191 triệu/m² | 191 triệu/m² - 191 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Trường Chinh | 36 triệu/m² | 36 triệu/m² - 36 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Võ Văn Kiệt | 496 triệu/m² | 496 triệu/m² - 496 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Xuân Thới Thượng | 24 triệu/m² | 24 triệu/m² - 24 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Xuân Thủy | 200 triệu/m² | 200 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Điện Biên Phủ | 116 triệu/m² | 111 triệu/m² - 121 triệu/m² |
| Đất hẻm đường Số 9 | 60 triệu/m² | 60 triệu/m² - 60 triệu/m² |
Đất
1032 m²(28 x 38)
180 Tỷ
174 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Văn Hưởng
Đất
2675 m²(54 x 49)
320 Tỷ
120 Triệu/m²P.Bình Quới
Bình Thạnh cũ
Bình Quới
Đất
470.8 m²(20 x 24.3)
117 Tỷ
249 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Văn Hưởng
Đất
7150 m²(120 x 64)
170 Tỷ
23.8 Triệu/m²P.Bình Quới
Bình Thạnh cũ
Bình Quới
Đất
2156 m²(50 x 43)
129 Tỷ
59.8 Triệu/m²P.Linh Xuân
Thủ Đức cũ
đường số 9
Đất
485 m²(19 x 25.5)
116,4 Tỷ
240 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Văn Hưởng
Đất
6589 m²
160 Tỷ
24.3 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Xuân Thới Thượng
Đất
2450 m²
279 Tỷ
114 Triệu/m²P.Bình Lợi Trung
Bình Thạnh cũ
Nơ Trang Long
Đất
2450 m²
279 Tỷ
114 Triệu/m²P.Bình Lợi Trung
Bình Thạnh cũ
Nơ Trang Long
Đất
1530 m²
170 Tỷ
111 Triệu/m²P.Thạnh Mỹ Tây
Bình Thạnh cũ
Điện Biên Phủ
Đất
134 m²
210 Tỷ
1.57 Tỷ/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Lưu Đình Lễ
Đất
1206.4 m²
598 Tỷ
496 Triệu/m²P.Chợ Lớn
Quận 5 cũ
Võ Văn Kiệt
Đất
588.3 m²
117,7 Tỷ
200 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Xuân Thủy
Đất
1154 m²
220 Tỷ
191 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
1074.2 m²(23 x 44)
135 Tỷ
126 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Nguyễn Duy Trinh
Đất
497 m²
125 Tỷ
252 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Giang Văn Minh
Đất
341.2 m²
100 Tỷ
293 Triệu/m²P.Diên Hồng
Quận 10 cũ
Thành Thái
Đất
38000 m²
570 Tỷ
15 Triệu/m²P.Phú Thọ
Quận 11 cũ
Lý Thường Kiệt
Đất
2150 m²
100 Tỷ
46.5 Triệu/m²P.Cát Lái
Thủ Đức cũ
Phong Phú
Đất
3772 m²
135 Tỷ
35.8 Triệu/m²P.Tây Thạnh
Tân Phú cũ
Trường Chinh
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai