Cho thuê nhà 2 mặt tiền đường số 10 Phường Thảo Điền
Nhà phố
315 m²(15 x 25)
155 Triệu
492 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 10
Loại giao dịch
Bất động sản thuê
Phường/Xã
Tất cả
Đường
Tất cả
Mức giá
150 - 300 triệu
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Phường/Xã | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Nhà Phường An Khánh | 849 nghìn/m² | 92 nghìn/m² - 3 triệu/m² |
| Nhà Phường An Đông | 214 nghìn/m² | 214 nghìn/m² - 214 nghìn/m² |
| Nhà Phường Bàn Cờ | 397 nghìn/m² | 150 nghìn/m² - 833 nghìn/m² |
| Nhà Phường Bình Quới | 584 nghìn/m² | 167 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Nhà Phường Bình Thạnh | 718 nghìn/m² | 200 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Nhà Phường Bình Trưng | 836 nghìn/m² | 338 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Nhà Phường Bảy Hiền | 880 nghìn/m² | 360 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Nhà Phường Bến Thành | 2 triệu/m² | 222 nghìn/m² - 4 triệu/m² |
| Nhà Phường Chợ Quán | 300 nghìn/m² | 300 nghìn/m² - 300 nghìn/m² |
| Nhà Phường Cát Lái | 964 nghìn/m² | 103 nghìn/m² - 2 triệu/m² |
| Nhà Phường Cầu Kiệu | 488 nghìn/m² | 170 nghìn/m² - 805 nghìn/m² |
| Nhà Phường Cầu Ông Lãnh | 1 triệu/m² | 250 nghìn/m² - 3 triệu/m² |
| Nhà Phường Diên Hồng | 500 nghìn/m² | 500 nghìn/m² - 500 nghìn/m² |
| Nhà Phường Gia Định | 286 nghìn/m² | 286 nghìn/m² - 286 nghìn/m² |
| Nhà Phường Hòa Hưng | 846 nghìn/m² | 491 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Nhà Phường Nhiêu Lộc | 882 nghìn/m² | 213 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Nhà Phường Phú Nhuận | 200 nghìn/m² | 200 nghìn/m² - 200 nghìn/m² |
| Nhà Phường Phú Thọ | 638 nghìn/m² | 638 nghìn/m² - 638 nghìn/m² |
| Nhà Phường Sài Gòn | 2 triệu/m² | 188 nghìn/m² - 3 triệu/m² |
| Nhà Phường Thạnh Mỹ Tây | 540 nghìn/m² | 188 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Nhà Phường Tân Bình | 406 nghìn/m² | 267 nghìn/m² - 545 nghìn/m² |
| Nhà Phường Tân Định | 547 nghìn/m² | 170 nghìn/m² - 971 nghìn/m² |
| Nhà Phường Xuân Hòa | 221 nghìn/m² | 95 nghìn/m² - 425 nghìn/m² |
| Nhà Phường Đức Nhuận | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² - 1 triệu/m² |
Nhà phố
315 m²(15 x 25)
155 Triệu
492 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 10
Nhà phố
157.2 m²(7.8 x 20)
200 Triệu
1.3 Triệu/m²P.Sài Gòn
Quận 1 cũ
Mạc Đĩnh Chi
Nhà phố
160 m²(8 x 20)
250 Triệu
1.6 Triệu/m²P.Cát Lái
Thủ Đức cũ
Trương Văn Bang
Nhà phố
154 m²(7.7 x 20)
170 Triệu
1.1 Triệu/m²P.Cát Lái
Thủ Đức cũ
Nguyễn Văn Kỉnh
Nhà phố
120 m²(4 x 26)
150 Triệu
1.3 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Quốc Hương
Nhà phố
154 m²(7.7 x 20)
170 Triệu
1.1 Triệu/m²P.Cát Lái
Thủ Đức cũ
Nguyễn Văn Kỉnh
Nhà phố
160 m²(8 x 20)
200 Triệu
1.3 Triệu/m²P.Cát Lái
Thủ Đức cũ
Trương Văn Bang
Nhà phố
160 m²(8 x 20)
200 Triệu
1.3 Triệu/m²P.Cát Lái
Thủ Đức cũ
Trương Văn Bang
Nhà phố
180 m²(9 x 22)
150 Triệu
833 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Ngô Quang Huy
Nhà phố
150 m²(7.5 x 20)
200 Triệu
1.3 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Song Hành
Nhà phố
199.2 m²(8.3 x 24)
220 Triệu
1.1 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nơ Trang Long
Nhà phố
245 m²(5 x 35)
300 Triệu
1.2 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Bạch Đằng
Nhà phố
207.6 m²(13 x 17)
175 Triệu
843 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Nguyễn Quý Cảnh
Nhà phố
620 m²(26.6 x 52.5)
250 Triệu
403 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Trần Não
Nhà phố
75 m²(4 x 20)
150 Triệu
2 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Nhà phố
156.2 m²(6.23 x 25)
170 Triệu
1.1 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 11
Nhà phố
104 m²(6.5 x 16)
150 Triệu
1.4 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Lê Thị Hồng Gấm
Nhà phố
220 m²
200 Triệu
909 Ngàn/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nguyễn Thái Học
Nhà phố
1000 m²
170 Triệu
170 Ngàn/m²P.Cầu Kiệu
Phú Nhuận cũ
Phan Xích Long
Nhà phố
500 m²
150 Triệu
300 Ngàn/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Trương Định