Cho thuê nhà 2 mặt tiền đường số 10 Phường Thảo Điền
Nhà phố
315 m²(15 x 25)
155 Triệu
492 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 10
Loại giao dịch
Bất động sản thuê
Phường/Xã
An Khánh
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Nhà mặt tiền đường An Phú | 233 nghìn/m² | 233 nghìn/m² - 233 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Bình An | 552 nghìn/m² | 204 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Bình Phú | 350 nghìn/m² | 350 nghìn/m² - 350 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Cao Đức Lân | 438 nghìn/m² | 438 nghìn/m² - 438 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Dương Văn An | 250 nghìn/m² | 250 nghìn/m² - 250 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Lê Văn Miến | 377 nghìn/m² | 316 nghìn/m² - 438 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Lương Định Của | 600 nghìn/m² | 260 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Bá Huân | 233 nghìn/m² | 100 nghìn/m² - 300 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Bá Lân | 439 nghìn/m² | 290 nghìn/m² - 588 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Cừ | 406 nghìn/m² | 292 nghìn/m² - 519 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Duy Hiệu | 240 nghìn/m² | 240 nghìn/m² - 240 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Quý Đức | 124 nghìn/m² | 123 nghìn/m² - 125 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Văn Hưởng | 462 nghìn/m² | 86 nghìn/m² - 2 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Ư Dĩ | 143 nghìn/m² | 92 nghìn/m² - 185 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Ngô Quang Huy | 833 nghìn/m² | 833 nghìn/m² - 833 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Quốc Hương | 579 nghìn/m² | 146 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Song Hành | 616 nghìn/m² | 616 nghìn/m² - 616 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Thái Ly | 754 nghìn/m² | 707 nghìn/m² - 800 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Thảo Điền | 949 nghìn/m² | 371 nghìn/m² - 2 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trần Lựu | 250 nghìn/m² | 250 nghìn/m² - 250 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trần Ngọc Diện | 164 nghìn/m² | 164 nghìn/m² - 164 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trần Não | 517 nghìn/m² | 125 nghìn/m² - 4 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Tống Hữu Định | 494 nghìn/m² | 494 nghìn/m² - 494 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Võ Trường Toản | 637 nghìn/m² | 500 nghìn/m² - 911 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Xa Lộ Hà Nội | 319 nghìn/m² | 93 nghìn/m² - 500 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Xuân Thủy | 511 nghìn/m² | 152 nghìn/m² - 926 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Đỗ Quang | 717 nghìn/m² | 210 nghìn/m² - 3 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 1 | 373 nghìn/m² | 373 nghìn/m² - 373 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 2 | 2 triệu/m² | 418 nghìn/m² - 5 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 3 | 391 nghìn/m² | 391 nghìn/m² - 391 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 4 | 397 nghìn/m² | 227 nghìn/m² - 509 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 5 | 437 nghìn/m² | 364 nghìn/m² - 509 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 8 | 371 nghìn/m² | 300 nghìn/m² - 441 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 9 | 240 nghìn/m² | 240 nghìn/m² - 240 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 10 | 486 nghìn/m² | 417 nghìn/m² - 550 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 11 | 729 nghìn/m² | 354 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 12 | 709 nghìn/m² | 608 nghìn/m² - 809 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 13 | 271 nghìn/m² | 271 nghìn/m² - 271 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 14 | 375 nghìn/m² | 375 nghìn/m² - 375 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 20 | 537 nghìn/m² | 292 nghìn/m² - 781 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 22 | 278 nghìn/m² | 278 nghìn/m² - 278 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 30B | 601 nghìn/m² | 601 nghìn/m² - 601 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 33 | 119 nghìn/m² | 119 nghìn/m² - 119 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 34 | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² - 1 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 46 | 344 nghìn/m² | 313 nghìn/m² - 375 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 47 | 395 nghìn/m² | 290 nghìn/m² - 500 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 49B | 397 nghìn/m² | 397 nghìn/m² - 397 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 54 | 106 nghìn/m² | 98 nghìn/m² - 114 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 59 | 500 nghìn/m² | 500 nghìn/m² - 500 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 62 | 260 nghìn/m² | 260 nghìn/m² - 260 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 65 | 330 nghìn/m² | 330 nghìn/m² - 330 nghìn/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 66 | 273 nghìn/m² | 273 nghìn/m² - 273 nghìn/m² |
Nhà phố
315 m²(15 x 25)
155 Triệu
492 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 10
Nhà phố
120 m²(4 x 26)
150 Triệu
1.3 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Quốc Hương
Nhà phố
164 m²(6.5 x 25)
120 Triệu
732 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 11
Nhà phố
180 m²(9 x 22)
150 Triệu
833 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Ngô Quang Huy
Nhà phố
620 m²(26.6 x 52.5)
250 Triệu
403 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Trần Não
Nhà phố
91 m²(7 x 13)
30 Triệu
330 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 65
Nhà phố
75 m²(4 x 20)
150 Triệu
2 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Nhà phố
370 m²(18 x 25)
117 Triệu
316 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Lê Văn Miến
Nhà phố
156.2 m²(6.23 x 25)
170 Triệu
1.1 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 11
Nhà phố
300 m²(12 x 23)
91 Triệu
303 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Văn Hưởng
Nhà phố
72 m²
27 Triệu
375 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 46
Nhà phố
300 m²
90 Triệu
300 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Huân
Nhà phố
300 m²
90 Triệu
300 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Huân
Nhà phố
280 m²
35 Triệu
125 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Trần Não
Nhà phố
400 m²
39 Triệu
98 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 54
Nhà phố
400 m²
49 Triệu
123 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Quý Đức
Nhà phố
350 m²
40 Triệu
114 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 54
Nhà phố
100 m²
29 Triệu
290 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 47
Nhà phố
80 m²
25 Triệu
313 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 46
Nhà phố
68 m²
30 Triệu
441 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 8